
49/49 ngành · điểm chuẩn thi THPT năm 2026
Điểm chuẩn ở đây theo phương thức thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường còn xét tuyển bằng học bạ, đánh giá năng lực/tư duy… — hãy xem thêm ở trang tuyển sinh của trường để biết đầy đủ các phương thức.
| Ngành đào tạo | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn (THPT) |
|---|---|---|
| Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | X03X02X01C03C04C01X05X06X07A04A03A01A00X27X25D09D10D07X26D01 | 23.88 |
| Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | D01X26X27X25D09D10D07X03X02X01C03C04C01X05X06X07A04A03A01A00 | 21.63 |
| CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | A00A02X27A01B00X15A03X11X03X07X10X26X06D07X56X05C02X14C01D01 | 21.63 |
| CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | A00A02X27A01B00X15A03X11X03X07X10X26X06D07X56X05C02X14C01D01X02 | 26.58 |
| CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | X10X26X06D07X56X05C02X14C01D01X02A02X27A01B00X15A03X11X03X07A00 | 25.88 |
| CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | X27A02A00X56D07X06X26X10X07X03X14C01C02D01X05X11A03X15B00A01 | 22.98 |
| CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | X26X06D07X56X05C02X14C01D01X02A00A02X27A01B00X15A03X11X03X07X10 | 27.19 |
| CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | X56X05C02X14C01D01A00A02X27A01B00X15A03X11X03X07X10X26X06D07 | 23.88 |
| CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | D01X07X03X11A03X15B00A01X27A02A00X02X10X26X06D07X56X05C02X14C01 | 25.44 |
| CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | A00A02X27A01B00X15A03X11X03X07X10X26X06D07X56X05C02X14C01D01X09 | 21.63 |
| CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | X07X02D01C01X14C02X05X56D07X06X26X10X03X11A03X15B00A01X27A02A00 | 26.31 |
| CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | C01X14C02X05X56D07X06X26X10X07X03X11A03X15B00A01X27A02A00X08D01 | 22.98 |
| Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | X02D01C01X14C02X05X56D07X06X26X10X07X03X11A03X15B00A01X27A02A00 | 23.88 |
| Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | A00A02X27A01B00X15A03X11X03X07X10X26X06D07X56X05C02X14C01D01X12 | 21.63 |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | B00X15A03X26C01D07X56X05X14X06D01X02C02X11X03X07X10A00A02X27A01 | 24.1 |
| Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | A00A02X27A01B00X15A03X11X03X07X10X26X06D07X56X05C02X14C01D01 | 21.63 |
| Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | X02D01C01X14C02X05X56D07X06X26X10X07X03X11A03X15B00A01X27A02A00 | 25.44 |
| Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | A00A02X27A01B00X15A03X11X03X07X10X26X06D07X56X05C02X14C01D01 | 21.63 |
| Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | X56A00A02X27A01B00X15A03X11X03X07X10X26X06D07X05C02X14C01D01X02 | 25 |
| Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | A00A02X27A01B00X15A03X11X03X07X10X26X06D07X56X05C02X14C01D01X04 | 21.63 |