
10/10 ngành · điểm chuẩn thi THPT năm 2025
Điểm chuẩn ở đây theo phương thức thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường còn xét tuyển bằng học bạ, đánh giá năng lực/tư duy… — hãy xem thêm ở trang tuyển sinh của trường để biết đầy đủ các phương thức.
| Ngành đào tạo | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn (THPT) |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam) | D01 | 26.38 |
| Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ) | D01 | 28.01 |
| Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) | D02D01 | 24.19 |
| Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) | D01D02 | 29.17 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam) | D04D01 | 24.68 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ) | D01D04 | 28.89 |
| Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nam) | D01 | 27.35 |
| Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nữ) | D01 | 30 |
| Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Bắc) | A01A00 | 26.5 |
| Trinh sát kỹ thuật (Thí sinh Nam, miền Nam) | A00A01 | 26.09 |