
6/6 ngành · điểm chuẩn thi THPT năm 2026
Điểm chuẩn ở đây theo phương thức thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường còn xét tuyển bằng học bạ, đánh giá năng lực/tư duy… — hãy xem thêm ở trang tuyển sinh của trường để biết đầy đủ các phương thức.
| Ngành đào tạo | Mã ngành | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn (THPT) |
|---|---|---|---|
| Dược học | 7720201 | A00D07A01 | 20 |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | D08A00A01B00D07 | 20.8 |
| Y học cổ truyền | 7720115 | D08D07B00 | 21.6 |
| Y học dự phòng | 7720110 | B00D07D08 | 18 |
| Y khoa | 7720101 | D08B00D07 | 25.1 |
| Điều dưỡng | 7720301 | B00D08D07 | 18.5 |