Danh sách trường

Trường Đại học Ngân Hàng TPHCM

NHSTP. Hồ Chí MinhWebsite trường
Ngành đào tạo
50
Điểm chuẩn thấp nhất
16
Điểm chuẩn cao nhất
24.53

50/50 ngành · điểm chuẩn thi THPT năm 2026

Điểm chuẩn ở đây theo phương thức thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường còn xét tuyển bằng học bạ, đánh giá năng lực/tư duy… — hãy xem thêm ở trang tuyển sinh của trường để biết đầy đủ các phương thức.

Ngành đào tạoMã ngànhTổ hợp xét tuyểnĐiểm chuẩn (THPT)
Bảo hiểm7340204
C02A01A00D07X26D01C01
16.1
Công nghệ thông tin7480201
X26D07D01C02C01A01A00
19.3
Công nghệ tài chính7340205
X26C02C01A01D07D01A00
22.82
Công nghệ tài chính (Fintech)—
A04A00A01D01D07X26A05
22.76
Hệ thống thông tin7340405
D01C02C01A01A00X26D07
23.2
Hệ thống thông tin quản lý—
A05A00A01D01D07X26A04
21.5
Hệ thống thông tin quản lý (tiếng Anh bán phần)—
D07A05A04X26D01A01A00
20.35
Hệ thống thông tin quản lý TABP—
C01C02D01D07X26A00A01
20.5
Khoa học dữ liệu—
A01D07X26A04A05A00D01
20.5
Khoa học dữ liệu (Data Science)7460108
C01A01A00X26D07D01C02
21.8
Kinh doanh quốc tế—
D10D09D07D01A01A00
23.6
Kinh doanh quốc tế TABP—
A00X26D07D01C02C01A01
23.23
Kinh tế quốc tế7310106
X26C01C02D01D07A00A01
22.99
Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần)—
D07A01A00D10D09D01
22.08
Kinh tế quốc tế TABP—
X26D07D01C02C01A01A00
21
Kiểm toán7340302
A00A01C01C02D01D07X26
24.48
Kế toán7340301
D01A00A01C01X26C02D07
23.48
Kế toán TABP (Chương trình định hướng Digital Accounting)—
A00A01D01D07A04A05
18.35
Kế toán đào tạo bằng tiếng Anh—
D01A00A01C01C02D07X26
19.76
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605
D07A00X26D01C02C01A01
23.56