
15/15 ngành · điểm chuẩn thi THPT năm 2026
Điểm chuẩn ở đây theo phương thức thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường còn xét tuyển bằng học bạ, đánh giá năng lực/tư duy… — hãy xem thêm ở trang tuyển sinh của trường để biết đầy đủ các phương thức.
| Ngành đào tạo | Mã ngành | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn (THPT) |
|---|---|---|---|
| Dinh dưỡng | 7720401 | A00B00 | 20.35 |
| Dược học | 7720201 | A00B00D07 | 23.23 |
| Hộ sinh | 7720302 | B00B08B03 | 21 |
| Khúc xạ nhãn khoa | 7720699 | D07A00A01B00 | 22.35 |
| Kỹ thuật gây mê hồi sức | 7720610 | B00B03B08 | 22.6 |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | 7720602 | A00B00 | 22.25 |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | 7720603 | A01B00A00 | 22.85 |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | 7720601 | B00 | 22.5 |
| Răng Hàm Mặt | — | B00 | 25.26 |
| Răng- Hàm -Mặt | 7720501 | B00 | 25.8 |
| Tâm lý học | 7310401 | B08B00B03D01 | 22.6 |
| Y học cổ truyền | 7720115 | B00B08A01D01 | 23.23 |
| Y khoa | 7720101 | B00 | 25.8 |
| Y tế công cộng | 7720701 | B00B03B08A00 | 19 |
| Điều dưỡng | 7720301 | B03B00B08 | 21.25 |