
87/87 ngành · điểm chuẩn thi THPT năm 2026
Điểm chuẩn ở đây theo phương thức thi tốt nghiệp THPT. Nhiều trường còn xét tuyển bằng học bạ, đánh giá năng lực/tư duy… — hãy xem thêm ở trang tuyển sinh của trường để biết đầy đủ các phương thức.
| Ngành đào tạo | Mã ngành | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn (THPT) |
|---|---|---|---|
| An toàn thông tin | 7480202 | D08X10X14X22X26X27X28X56X57A00X02D10X06D07D01B03B00A01 | 21.25 |
| Bảo hiểm | 7340204 | D07D08X26X10X06X02A00A01B03C01C02D01 | 20.5 |
| CNKT CT xây dựng Chương trình Tiên tiến | — | X56X27X26X11X10X07X06D07A01A00 | 15 |
| CNKT công trình xây dựng CLC | 7510102C | X10A01D01X26A00D07X02X06 | 15 |
| Công nghệ Giáo dục | 7140103 | D01A01X81X80X79X78X28X27X26X25D15D14D13D12D11D10D09D08D07 | 20.5 |
| Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | — | X56X27X26X11X10X07X06D07A01A00 | 15 |
| Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp | 7510102 | A00A01D01D07X02X06X10X26 | 17 |
| Công nghệ sinh học | 7420201 | X12X10X08X07C02C01B08X27X28B03B00A02A00X16X15X14X11D08D07 | 20.35 |
| Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến | — | X56X28X27X12X11X10D07B08B00A00 | 15 |
| Công nghệ thông tin | 7480201 | X28X56X57A00A01B00B03D01D07D08D10X02X06X10X14X22X26X27 | 21.5 |
| Công nghệ thông tin (CTCLC) | 7480201C | X14X57X56D10X02X06X28X27X26X10X22A01D01B00B03D07D08A00 | 17.75 |
| Công nghệ thông tin Chương trình Tiên tiến | — | D01D07X26X27X28A01B08 | 16 |
| Công nghệ thực phẩm | 7540101 | X11X12X10D08D07C02B00A02A00 | 21 |
| Công nghệ tài chính | 7340205 | A00A01B03C01C02D01D07D08X02X06X10X26 | 22.5 |
| Công tác xã hội | 7760101 | D06D64D65X01X70X74X78X86X90X98Y03C00D01D02D03D04D05D14D15D41D42D43D44D45D61D62D63 | 22.5 |
| Du lịch | 7810101 | A00A01C03C04D01D09D10X06X26X27X56 | 24 |
| Hệ thống thông tin | 7340405 | D10B00X06X57X10X14X22X26X27X28X56A00A01X02B03D01D07D08 | 21.4 |
| Hệ thống thông tin quản lý Chương trình Tiên tiến | 7340405C | D10A00A01B00B03D01D07D08X02X06X10X14X22X26X27X28X56X57 | 17 |
| Hệ th��ng thông tin quản lý | — | A00A01C01C02D01D07X02X06X10X26 | 19.5 |
| Khoa học dữ liệu | — | X10X26A00A01C01C02D01D07X02X06 | 20.3 |